英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:

blasted    音标拼音: [bl'æstəd] [bl'æstɪd]
a. 枯萎的,被害了的,被咒的

枯萎的,被害了的,被咒的

blasted
adj 1: expletives used informally as intensifiers; "he's a
blasted idiot"; "it's a blamed shame"; "a blame cold
winter"; "not a blessed dime"; "I'll be damned (or
blessed or darned or goddamned) if I'll do any such
thing"; "he's a damn (or goddam or goddamned) fool"; "a
deuced idiot"; "an infernal nuisance" [synonym: {blasted},
{blame}, {blamed}, {blessed}, {damn}, {damned}, {darned},
{deuced}, {goddam}, {goddamn}, {goddamned}, {infernal}]

Blast \Blast\, v. t. [imp. & p. p. {Blasted}; p. pr. & vb. n.
{Blasting}.]
1. To injure, as by a noxious wind; to cause to wither; to
stop or check the growth of, and prevent from
fruit-bearing, by some pernicious influence; to blight; to
shrivel.
[1913 Webster]

Seven thin ears, and blasted with the east wind.
--Gen. xii. 6.
[1913 Webster]

2. Hence, to affect with some sudden violence, plague,
calamity, or blighting influence, which destroys or causes
to fail; to visit with a curse; to curse; to ruin; as, to
blast pride, hopes, or character.
[1913 Webster]

I'll cross it, though it blast me. --Shak.
[1913 Webster]

Blasted with excess of light. --T. Gray.
[1913 Webster]

3. To confound by a loud blast or din.
[1913 Webster]

Trumpeters,
With brazen din blast you the city's ear. --Shak.
[1913 Webster]

4. To rend open by any explosive agent, as gunpowder,
dynamite, etc.; to shatter; as, to blast rocks.
[1913 Webster]


Blasted \Blast"ed\, a.
1. Blighted; withered.
[1913 Webster]

Upon this blasted heath. --Shak.
[1913 Webster]

2. Confounded; accursed; detestable.
[1913 Webster]

Some of her own blasted gypsies. --Sir W.
Scott.
[1913 Webster]

3. Rent open by an explosive.
[1913 Webster]

The blasted quarry thunders, heard remote.
--Wordsworth.
[1913 Webster]

87 Moby Thesaurus words for "blasted":
ausgespielt, baffled, balked, bankrupt, betrayed, bilked, blamed,
blankety-blank, blessed, blighted, blown, broken, chapfallen,
confounded, crestfallen, crossed, crushed, cursed, cussed,
dadburned, danged, darned, dashed, defeated, desolated, despoiled,
destroyed, deuced, devastated, disappointed, dished, disillusioned,
dissatisfied, doggone, doggoned, done for, done in, down-and-out,
fallen, finished, flyblown, foiled, frowsty, frowsy, frowzy,
frustrated, fusty, goldanged, goldarned, gone to pot, goshdarn,
gross, ill done-by, ill-served, in ruins, irremediable, kaput,
let down, maggoty, mildewed, moldering, moldy, moth-eaten, musty,
out of countenance, outright, overthrown, positive, rank, ravaged,
regretful, ruddy, ruined, ruinous, smutted, smutty,
sorely disappointed, soured, spoiled, thwarted, undone,
unmitigated, wasted, weevily, worm-eaten, wormy, wrecked


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
Blasted查看 Blasted 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
Blasted查看 Blasted 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
Blasted查看 Blasted 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • Google Translate Trợ giúp
    Trung tâm Trợ giúp Google Translate chính thức, nơi bạn có thể tìm thấy các mẹo và hướng dẫn sử dụng sản phẩm và các câu trả lời khác cho các câu hỏi thường gặp
  • Tải xuống và sử dụng Google Dịch
    Bạn có thể dịch văn bản, chữ viết tay, ảnh và lời nói bằng hơn 200 ngôn ngữ với ứng dụng Google Dịch, cũng như sử dụng Google Dịch trên web Bạn có thể yêu cầu Google Dịch trợ giúp theo nhiều cách Ví dụ: bạn có thể nói rằng: "Giúp tôi dịch tiếng Tây Ban Nha"
  • Tải xuống và sử dụng Google Dịch
    Bạn có thể dịch văn bản, chữ viết tay, ảnh và lời nói bằng hơn 200 ngôn ngữ với ứng dụng Google Dịch, cũng như sử dụng Google Dịch trên web Bạn có thể yêu cầu Google Dịch trợ giúp theo nhiều cách Ví dụ: bạn có thể nói rằng: "Giúp tôi dịch tiếng Tây Ban Nha"
  • Dịch tài liệu và trang web
    Tiện ích dịch trang web Nếu là tổ chức giáo dục, chính phủ, phi lợi nhuận hoặc trang web phi thương mại, thì bạn có thể đủ điều kiện đăng ký lối tắt đến Trình dịch trang web của Google Dịch Công cụ này dịch nội dung web sang hơn 100 ngôn ngữ
  • Dịch các từ đã viết - Máy tính - Google Translate Trợ giúp
    Dịch văn bản dài Bạn có thể dịch lên đến 5 000 ký tự cùng lúc bằng cách sao chép và dán văn bản Mở Google Dịch trên máy tính Ở trên cùng màn hình, hãy chọn ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích mà bạn muốn dịch Từ: Chọn một ngôn ngữ hoặc nhấn vào Phát hiện ngôn ngữ
  • Dịch ảnh - Máy tính - Google Translate Trợ giúp
    Dịch văn bản trong hình ảnh Bạn có thể dùng Google Dịch để dịch văn bản trong hình ảnh qua thiết bị Lưu ý quan trọng: Độ chính xác của bản dịch còn tuỳ thuộc vào độ rõ ràng của văn bản Văn bản nhỏ, không rõ ràng hoặc cách điệu có thể làm giảm độ chính xác của bản dịch Cách dịch văn bản trong
  • Dịch ảnh - Android - Google Translate Trợ giúp
    Cách dịch văn bản qua máy ảnh: Trên điện thoại hoặc máy tính bảng Android, hãy mở ứng dụng Google Dịch Chọn ngôn ngữ mà bạn muốn dịch sang và ngôn ngữ của nội dung gốc Từ: Chọn một ngôn ngữ hoặc nhấn vào biểu tượng Phát hiện ngôn ngữ
  • Dịch bằng lời nói - Máy tính - Google Translate Trợ giúp
    Dịch bằng micrô Lưu ý quan trọng: Ngôn ngữ được hỗ trợ còn phụ thuộc vào trình duyệt Bạn có thể dùng micrô để dịch trong Chrome còn trong Safari và Edge thì phạm vi hỗ trợ còn hạn chế
  • Dịch tài liệu và trang web - Android - Google Translate Trợ giúp
    Dịch trang web Lưu ý quan trọng: Tính năng này chỉ dùng được ở một số khu vực Để dịch trang web, bạn có thể: Sử dụng Google Dịch trên trình duyệt dành cho thiết bị di động Sử dụng ứng dụng Chrome dành cho Android
  • Dịch trang và thay đổi ngôn ngữ của Chrome - Google Help
    Dịch trang và thay đổi ngôn ngữ của Chrome Bạn có thể dùng Chrome để dịch các trang Bạn có thể thay đổi ngôn ngữ mà mình muốn dùng trong Chrome





中文字典-英文字典  2005-2009