英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
672706查看 672706 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
672706查看 672706 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
672706查看 672706 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • BBC News, Tiếng Việt - Tin chính
    Sau nhiều năm chứng kiến Trung Quốc bồi đắp đảo nhân tạo để củng cố các tuyên bố bành trướng trên Biển Đông, Việt Nam và các quốc gia khác cũng đang làm điều tương tự
  • Thế giới - BBC News Tiếng Việt
    Cuba công bố cải cách kinh tế 'theo mô hình Trung Quốc và Việt Nam' 14 tháng 6 năm 2026
  • BBC News Tiếng Việt - Facebook
    Đây là trang Facebook chính thức của BBC News Tiếng Việt, nơi đưa tin tức kịp thời, đa chiều
  • BBC News Tiếng Việt - YouTube
    BBC NEWS TIẾNG VIỆT - Trang thông tin Thời sự xã hội, Trong nước Quốc tế được cập nhật một cách nhanh nhạy, chính xác, bất thiên vị bằng tiếng Việt
  • Bàn Tròn BBC Tiếng Việt - YouTube
    Thảo luận về các chủ đề thời sự nóng hổi hàng tuần chỉ có trên BBC News Tiếng Việt
  • BBC News Tiếng Việt - Videos | Facebook
    Đây là trang Facebook chính thức của BBC News Tiếng Việt, nơi đưa tin tức kịp thời, đa chiều
  • VOA Tiếng Việt | Thời sự Việt Nam, Hoa Kỳ, quốc tế
    Tin tức Việt Nam, Hoa Kỳ, thế giới nhanh, cập nhật Video phóng sự xã hội Việt Nam Tình hình Biển Đông Dịch COVID-19 Quan hệ Việt-Mỹ Thông tin mới nhất về chính sách du học và di trú Mỹ, sức khoẻ-khoa học thường thức, kinh tế toàn cầu
  • Việt Nam - BBC News Tiếng Việt
    Có gì đáng chú ý khi Việt Nam lần đầu khởi tố vụ án dùng Windows, Microsoft Office lậu? 12 tháng 6 năm 2026
  • Kinh tế - BBC News Tiếng Việt
    Cuba công bố cải cách kinh tế 'theo mô hình Trung Quốc và Việt Nam' 14 tháng 6 năm 2026
  • - BBC News Tiếng Việt
    Bão số 5 (Kajiki) cường độ rất mạnh, có thể tương đương với cơn bão số 3 (Yagi) và đang di chuyển rất nhanh Đã có mưa vừa, mưa to ở các địa phương





中文字典-英文字典  2005-2009